Nghĩa của từ "keep schtum" trong tiếng Việt
"keep schtum" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
keep schtum
US /kiːp ʃtʊm/
UK /kiːp ʃtʊm/
Thành ngữ
giữ im lặng, giữ bí mật
to remain silent; to keep quiet about something
Ví dụ:
•
He promised to keep schtum about what he saw.
Anh ấy hứa sẽ giữ im lặng về những gì anh ấy đã thấy.
•
The police asked him to keep schtum until they had more information.
Cảnh sát yêu cầu anh ấy giữ im lặng cho đến khi họ có thêm thông tin.
Từ liên quan: